feme sole

/'fi:m'soul/
Học thuật
Thân thiện
feme sole

A woman who is a feme sole manages her own business.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Người phụ nữ độc thân về mặt pháp : Thuật ngữ "feme sole" dùng để chỉ một người phụ nữ chưa kết hôn, đã goá chồng, hoặc đã ly dị. Trong tình trạng này, đầy đủ năng lực pháp để tự mình sở hữu tài sản, ký kết hợp đồng, khởi kiện hoặc bị kiện ra toà, tương tự như một người đàn ông độc thân (bachelor) hoặc một người phụ nữ đã kết hôn nhưng được hưởng quy chế pháp đặc biệt này.
    • Người vợ tài sản riêng biệt độc lập: Trong một số hệ thống pháp luật lịch sử, "feme sole" cũng có thể chỉ một người phụ nữ đã kết hôn nhưng, thông qua các thỏa thuận đặc biệt (như hôn ước), được đối xử như một người độc thân về mặt tài sản. quyền sở hữu, quản lý định đoạt tài sản của riêng mình không cần sự đồng ý hay sự tham gia của chồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Under common law, a feme sole had the legal right to buy and sell property in her own name. (Theo thông luật, một người phụ nữ độc thân về pháp quyền hợp pháp để mua bán tài sản dưới tên của chính mình.)
    • The court recognized her as a feme sole trader, allowing her to run the business independently from her husband. (Tòa án công nhận một thương nhân tư cách pháp độc lập, cho phép điều hành doanh nghiệp một cách độc lập với chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feme sole trader": Thương nhân nữ độc lập. Đây một thuật ngữ thương mại lịch sử chỉ một người phụ nữ đã kết hôn nhưng được phép kinh doanh chịu trách nhiệm pháp như một cá nhân độc lập.
    • In the 18th century, she operated as a feme sole trader, which was rare for a married woman. (Vào thế kỷ 18, hoạt động với tư cách một thương nhân nữ độc lập, điều này rất hiếm đối với một phụ nữ đã kết hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Feme covert (n): Người phụ nữ đã kết hôn. Đây thuật ngữ pháp đối lập, chỉ một người vợ quyền pháp tài sản của bị "che phủ" hoặc hợp nhất với chồng theo thông luật truyền thống.
    • A feme covert could not own property separately from her husband. (Một người vợ theo thông luật không thể sở hữu tài sản tách biệt khỏi chồng mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Unmarried woman: Người phụ nữ chưa kết hôn (nghĩa rộng, không mang tính pháp chuyên ngành).
  • Single woman (in legal contexts): Người phụ nữ độc thân (trong ngữ cảnh pháp ).
Lưu ý về sử dụng
  • Tính chuyên ngành: "Feme sole" một thuật ngữ pháp cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản luật học lịch sử, đặc biệt liên quan đến thông luật Anh Mỹ. Trong ngôn ngữ pháp hiện đại, các thuật ngữ như "single woman" hoặc "unmarried woman" thường được dùng phổ biến hơn, mặc dù "feme sole" vẫn có thể xuất hiện trong một số bối cảnh học thuật hoặc diễn giải luật .
  • Nguồn gốc: Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp Norman ("femme seule"), phản ánh ảnh hưởng của hệ thống pháp luật Norman lên thông luật Anh.
feme sole

A woman who is a feme sole manages her own business.

danh từ, (pháp lý)
  1. bà cô
  2. người goá chồng người ly dị chồng
  3. đàn bà có chồng có của riêng (hoàn toàn độc lập với chồng về vấn đề của cải)